Quy định về Stablecoin Toàn cầu & Triển vọng Thị trường: Xu hướng và Cảnh quan Cạnh tranh năm 2025
- ETH0%
- USDT0%
- DAI0%
- ENA0%
Tác động của Quy định Stablecoin năm 2025: Sự thay đổi thị trường & Động lực cạnh tranh
Vào ngày 18 tháng 7 năm 2025, Tổng thống Hoa Kỳ Trump đã chính thức ký Đạo luật GENIUS thành luật, đưa stablecoin vào một giai đoạn phát triển mới. Hiện tại, thị trường stablecoin toàn cầu đang trải qua sự chuyển đổi sâu sắc và cạnh tranh gay gắt, với quỹ đạo tương lai được định hình bởi các khuôn khổ quy định ngày càng hoàn thiện (bao gồm các quy định mới như Đạo luật GENIUS của Hoa Kỳ) và các tiêu chuẩn tuân thủ không ngừng được nâng cao.
Trong bối cảnh này, thị trường tiền điện tử đã dần hình thành ba phe chính được đại diện bởi USDT của Tether, USDC của Coinbase-Circle, và USD1 được ra mắt bởi gia đình Trump. USDT đã đạt được lợi nhuận đáng kể thông qua các chiến lược đầu tư độc đáo và hoạt động hiệu quả; USDC đã giành được sự tin tưởng của các tổ chức tài chính truyền thống với sự tuân thủ và minh bạch vượt trội, thành công trong việc niêm yết công khai; trong khi USD1, tận dụng nền tảng đặc biệt của mình, đã nhanh chóng mở rộng vào thị trường thanh toán B2B. Mỗi bên trong ba phe này áp dụng các chiến lược khác biệt, tham gia vào cuộc cạnh tranh khốc liệt để thống trị thị trường.
Đồng thời, stablecoin đang nổi lên như một cầu nối quan trọng giữa tài chính truyền thống và thế giới blockchain, trở thành trọng tâm chú ý của các doanh nghiệp toàn cầu trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ tài chính và chuyển đổi thanh toán. Trong năm 2025, nhiều công ty truyền thống đã đẩy nhanh việc triển khai chiến lược trong lĩnh vực thanh toán stablecoin, bao gồm các gã khổng lồ fintech, các nhà lãnh đạo bán lẻ và công nghệ, ngân hàng, tổ chức tài chính và nhà cung cấp cơ sở hạ tầng công nghệ. Điều này đã dẫn đến sự mở rộng liên tục của các kịch bản ứng dụng stablecoin và tiến triển ổn định trong việc tuân thủ quy định.
Trong báo cáo này, CoinEx Research sẽ phác thảo một cách có hệ thống các khuôn khổ quy định cho stablecoin ở ba khu vực lớn trên toàn cầu, cung cấp phân tích sâu sắc về bối cảnh thị trường stablecoin và các mô hình kinh doanh cũng như quy mô thị trường của ba stablecoin hàng đầu, đồng thời tập trung vào các triển khai chiến lược của các doanh nghiệp truyền thống trong lĩnh vực thanh toán stablecoin. Ngoài ra, thông qua việc kiểm tra chi tiết các giải pháp, kiến trúc kỹ thuật, kịch bản ứng dụng và tiến trình tuân thủ của một số công ty truyền thống tiêu biểu, báo cáo tiếp tục khám phá các cơ hội tương lai trong không gian stablecoin và động lực thúc đẩy của nó đối với các chuỗi ngành liên quan. Nó tiết lộ tác động sâu sắc của sự chuyển đổi stablecoin từ tài sản crypto thuần túy thành cơ sở hạ tầng thanh toán toàn cầu, trao quyền cho đổi mới tài chính.
1. So sánh các khuôn khổ quy định Stablecoin toàn cầu: Đạo luật GENIUS của Hoa Kỳ, MiCA của EU và Dự luật Stablecoin của Hồng Kông
Bảng sau đây trực quan hóa sự khác biệt cốt lõi về quy định và ý nghĩa chính sách vĩ mô.
Chúng tôi nhận thấy rằng các nền kinh tế lớn trên toàn cầu cho thấy xu hướng hội tụ trong quy định stablecoin, nhấn mạnh vào sự tuân thủ, minh bạch, tính vững chắc của dự trữ và bảo vệ người tiêu dùng. Tuy nhiên, do sự khác biệt về chiến lược tài chính và đặc điểm thị trường, các khu vực pháp lý khác nhau vẫn thể hiện sự khác biệt trong việc thực hiện cụ thể và trọng tâm quy định.
1.1 Đạo luật GENIUS của Hoa Kỳ: Đảm bảo kép về sự thống trị của đồng đô la và ổn định tài chính
Ưu điểm
Đạo luật nhằm chấm dứt tình trạng quy định phân mảnh ở cấp tiểu bang hiện tại ở Hoa Kỳ bằng cách cung cấp một khuôn khổ liên bang thống nhất cho stablecoin, điều này sẽ nâng cao đáng kể sự chắc chắn của thị trường và thu hút nhiều doanh nghiệp tuân thủ phát triển trong nước. Bằng cách xác định rõ ràng stablecoin là công cụ thanh toán chứ không phải chứng khoán, nó tránh được các xung đột tiềm ẩn với SEC, loại bỏ trở ngại cho sự phát triển của ngành. Yêu cầu dự trữ 1:1 nghiêm ngặt, công bố minh bạch và quy tắc ưu tiên phá sản sẽ thúc đẩy đáng kể niềm tin của nhà đầu tư.
Điểm nổi bật: Tác động đến Trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ
Đạo luật yêu cầu các tổ chức phát hành stablecoin phải dự trữ bằng các tài sản thanh khoản chất lượng cao như trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ. Điều này có nghĩa là sự tăng trưởng của thị trường stablecoin sẽ trực tiếp làm tăng nhu cầu đối với Trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ. Bộ trưởng Tài chính Janet Yellen thậm chí ước tính rằng stablecoin có thể thu hút tới 2 nghìn tỷ đô la nhu cầu mới, giúp tài trợ cho chi tiêu thâm hụt. Điều này chắc chắn cung cấp một kênh hỗ trợ mới cho chiến lược tài khóa của chính phủ Hoa Kỳ và củng cố thêm vị thế của đồng đô la như đồng tiền dự trữ toàn cầu.
Thách thức và tác động
Đạo luật loại trừ các stablecoin tạo ra lợi nhuận hoặc lãi suất, nhằm giảm rủi ro đầu cơ và tránh phân loại là chứng khoán. Tuy nhiên, điều này có thể hạn chế tiềm năng ứng dụng của stablecoin trong các kịch bản đổi mới như DeFi và xung đột với các mô hình hiện có như USDT, vốn tạo ra lợi nhuận thông qua lợi suất. Trong khi đó, các yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt đối với stablecoin nước ngoài (ví dụ: USDT) có nghĩa là các tổ chức phát hành muốn hoạt động trên thị trường Hoa Kỳ sẽ phải đối mặt với áp lực điều chỉnh đáng kể. Sau khi Đạo luật được thông qua, dự kiến sẽ có tác động sâu sắc đến bối cảnh thị trường stablecoin toàn cầu, củng cố thêm vai trò trung tâm của đồng đô la trong không gian tài sản kỹ thuật số.
1.2 MiCA của EU: Người tiên phong ưu tiên tuân thủ và ổn định tài chính
Ưu điểm
Là khuôn khổ quy định toàn diện đầu tiên trên thế giới cho tài sản tiền điện tử, MiCA cung cấp sự chắc chắn pháp lý cao và tính đồng nhất cho thị trường stablecoin trong EU, giảm độ phức tạp của hoạt động xuyên biên giới. Các yêu cầu dự trữ nghiêm ngặt đối với "stablecoin quan trọng" (ít nhất 60% dự trữ được giữ tại các ngân hàng được quy định của EU) nhằm đảm bảo ổn định tài chính và tăng cường kiểm soát của cơ quan quản lý đối với các tổ chức phát hành lớn. Các nghĩa vụ về minh bạch, kiểm toán và sách trắng cũng giúp bảo vệ nhà đầu tư.
Điểm nổi bật: Tác động trực tiếp đến các Stablecoin không tuân thủ
Một trong những tác động đáng chú ý và trực tiếp nhất của MiCA là yêu cầu hủy niêm yết các stablecoin không có giấy phép (như USDT). Nhiều sàn giao dịch hàng đầu đã bắt đầu hủy niêm yết USDT ở khu vực châu Âu để tuân thủ MiCA, trực tiếp làm suy yếu thị phần và ảnh hưởng của USDT tại EU. Biện pháp này nhấn mạnh ưu tiên cao của EU đối với sự tuân thủ thị trường và có thể khuyến khích nhiều tổ chức phát hành stablecoin hơn chọn con đường tuân thủ hoặc ra mắt các stablecoin được hỗ trợ bằng đồng euro đáp ứng tiêu chuẩn MiCA (ví dụ: EURC của Circle), mặc dù quy mô thị trường của chúng vẫn còn nhỏ hiện tại.
Thách thức và tác động
Trong khi nhằm mục đích ổn định, yêu cầu giữ phần lớn dự trữ trong các ngân hàng EU làm dấy lên lo ngại về các rủi ro hệ thống tiềm ẩn đối với hệ thống ngân hàng châu Âu nếu một tổ chức phát hành stablecoin lớn gặp khó khăn.
1.3 Quy định Stablecoin của Hồng Kông: Đổi mới thực tế và định vị quốc tế
Ưu điểm
Quy định stablecoin của Hồng Kông nhằm nâng cao tiêu chuẩn hóa và an ninh của thị trường thông qua hệ thống cấp phép, ngưỡng vốn cao (vốn góp tối thiểu 25 triệu HKD đối với các tổ chức phi ngân hàng) và yêu cầu dự trữ nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh danh mục tài sản dự trữ độc lập và kiểm toán thường xuyên, bảo vệ hiệu quả tiền của người dùng.
Điểm nổi bật: Các tùy chọn neo đa dạng và khám phá các kịch bản ứng dụng
Quy định cho phép các tổ chức phát hành được cấp phép lựa chọn các loại tiền tệ fiat khác nhau làm mỏ neo và yêu cầu các tổ chức phát hành đề xuất các trường hợp sử dụng thương mại cụ thể. Ví dụ, các bài kiểm tra stablecoin của JD.com bao gồm các kịch bản đa dạng như thanh toán xuyên biên giới, giao dịch đầu tư và thanh toán bán lẻ. Điều này phản ánh thái độ thực tế và cởi mở của Hồng Kông đối với sự phát triển stablecoin, nhằm tích hợp stablecoin nhiều hơn vào nền kinh tế thực, đặc biệt là cho các kịch bản B2B như thanh toán và giao dịch xuyên biên giới, đồng thời tạo điều kiện cho quốc tế hóa đồng nhân dân tệ trong tương lai. Các gã khổng lồ internet đại lục như Ant Group tích cực tham gia vào thử nghiệm sandbox, xác nhận sự công nhận của ngành đối với cách tiếp cận quy định của Hồng Kông. Vào ngày 17 tháng 6, Liu Qiangdong của JD.com đã tuyên bố rằng JD.com hy vọng sẽ xin giấy phép stablecoin ở tất cả các quốc gia tiền tệ chính trên toàn thế giới và sử dụng giấy phép stablecoin để thực hiện ngoại hối doanh nghiệp toàn cầu, giảm chi phí thanh toán xuyên biên giới toàn cầu xuống 90% và cải thiện hiệu quả trong vòng 10 giây.
Thách thức và tác động
Các yêu cầu về vốn và tuân thủ tương đối cao có thể gây ra thách thức cho các doanh nghiệp nhỏ, dẫn đến sự tập trung thị trường tăng lên, nơi chỉ các tổ chức lớn với đủ nguồn lực mới có thể phát hành stablecoin. Ngoài ra, đáng chú ý là thị trường hiện tại chú ý nhiều hơn đến các khái niệm thanh toán stablecoin trên thị trường chứng khoán Hồng Kông (và thậm chí cả thị trường cổ phiếu A) hơn là các hoạt động liên quan đến "vòng tròn crypto" thuần túy. Điều này phản ánh sự tập trung lớn hơn của Hồng Kông vào việc tích hợp tài sản kỹ thuật số với tài chính truyền thống và nền kinh tế thực. Động thái này nhằm nắm bắt lợi thế quy định quốc tế trong lĩnh vực stablecoin, dự kiến sẽ thu hút các dự án stablecoin chất lượng cao toàn cầu và củng cố thêm vị thế của Hồng Kông như một trung tâm tài sản ảo.
2. Thị phần Stablecoin & Mô hình kinh doanh của tổ chức phát hành năm 2025
Tính đến tháng 7 năm 2025, tổng vốn hóa thị trường của stablecoin vượt quá 250 tỷ đô la, với hơn 90% được neo vào tài sản đô la Mỹ, cho thấy hầu hết các stablecoin dựa vào đồng đô la làm mỏ neo giá trị. Ngoài ra, theo báo cáo của Deutsche Bank, tổng khối lượng thanh toán trên chuỗi của stablecoin trong năm 2025 đã đạt 28 nghìn tỷ đô la, vượt qua khối lượng giao dịch của Visa và Mastercard.
Trong số đó, USDT và USDC chắc chắn là những lực lượng thống trị, cùng chiếm hơn 80% thị phần. USD1, với tư cách là một người chơi mới nổi, có vốn hóa thị trường chỉ 2,2 tỷ đô la, nhưng nền tảng phát hành độc đáo của nó cung cấp không gian tăng trưởng tiềm năng. Nhìn chung, thị trường stablecoin đang phát triển theo hướng quy mô lớn hơn.
3. Định hướng chiến lược của các doanh nghiệp truyền thống trong việc áp dụng thanh toán bằng stablecoin
Những khác biệt chính và Tóm tắt xu hướng
- Lộ trình công nghệ:
- Các tổ chức tài chính (ví dụ: JPMorgan Chase) nghiêng về blockchain riêng (Quorum), trong khi các gã khổng lồ bán lẻ (ví dụ: Amazon) dựa vào dịch vụ đám mây (AWS Blockchain).
- Các doanh nghiệp Hồng Kông (ví dụ: JD.com, ZA Bank) ưu tiên khả năng tương thích với hệ sinh thái Ethereum để tích hợp với DeFi.
- Chiến lược tuân thủ:
- Các doanh nghiệp Hoa Kỳ phải đáp ứng các yêu cầu cấp ngân hàng theo Đạo luật STABLE, trong khi các doanh nghiệp Hồng Kông dựa vào cơ chế sandbox để tuân thủ dần dần.
- Kịch bản ứng dụng:
- Các gã khổng lồ thanh toán (ví dụ: Ant Group) tập trung vào chuyển tiền xuyên biên giới đầu C, các gã khổng lồ bán lẻ (ví dụ: Walmart) nhắm vào thanh toán khép kín trong hệ sinh thái của họ, và các ngân hàng (ví dụ: JPMorgan Chase) phục vụ thanh toán quy mô lớn đầu B.
- Mô hình dự trữ:
- Ngoại trừ stablecoin dựa trên thuật toán đã bị cấm, các doanh nghiệp đều áp dụng mô hình thế chấp 100% tiền pháp định hoặc trái phiếu ngắn hạn, với một số (ví dụ: ZA Bank) bổ sung bảo hiểm để tăng cường độ tin cậy.
4. Cấu trúc thị trường Stablecoin & Dữ liệu liên quan
4.1 Cấu trúc thị trường Stablecoin:
- Tính đến ngày 4 tháng 6, tổng quy mô phát hành stablecoin vượt quá 250 tỷ đô la, với hơn 250 loại stablecoin tồn tại. Thị trường thể hiện mô hình một người chơi thống trị, một đối thủ mạnh, và sự đa dạng phát triển.
- Được đảm bảo hoàn toàn bằng tiền pháp định: Người chơi thống trị là USDT, với quy mô vượt quá 150 tỷ đô la; đối thủ mạnh là USDC, với quy mô vượt quá 60 tỷ đô la. Cả hai đều là stablecoin ngoài chuỗi, chiếm gần 87% thị phần.
- Được đảm bảo bằng cấu trúc/tổng hợp: USDe (được tạo ra bằng cách gửi tiền điện tử vào giao thức Ethena để đổi lấy stablecoin tương đương, đồng thời thiết lập các hợp đồng short vĩnh viễn trên các sàn giao dịch CEX không bao giờ đóng để phòng ngừa biến động giá của tài sản dự trữ).
- Được đảm bảo quá mức bằng tiền điện tử: DAI và USDS (phát hành trên cơ sở DAI thông qua giao thức Sky, với tỷ lệ quy đổi 1:1 giữa hai đồng).
4.2 Thị phần của các Stablecoin khác nhau
Thay đổi trong vốn hóa thị trường của các Stablecoin khác nhau
Stablecoin có thể được phân loại rộng rãi dựa trên cấu trúc thế chấp và mô hình phát hành. USDT và USDC được đảm bảo hoàn toàn bằng tiền pháp định và được phát hành bởi các tổ chức tập trung, với dự trữ được giữ trong tài khoản ngân hàng ngoài chuỗi. Ngược lại, USDe đại diện cho một lớp stablecoin tổng hợp mới: nó sử dụng tài sản thế chấp tiền điện tử trên chuỗi trong khi sử dụng hợp đồng tương lai vĩnh viễn để phòng ngừa biến động, tạo ra tài sản tổng hợp được neo với đồng đô la. Điều này đánh dấu xu hướng ngày càng tăng hướng tới các stablecoin có cấu trúc được thiết kế để tạo lợi nhuận và hiệu quả vốn.
5. Cơ hội và rủi ro trong việc áp dụng Stablecoin và các mô hình lợi nhuận
5.1 Phát hành Stablecoin: Bài toán "Gà và trứng" và Cơ hội trong các mô hình sinh lãi
Stablecoin được neo 1:1 khác với stablecoin phi tập trung, chủ yếu tập trung vào chức năng, tức là giá trị tiện ích. Để cạnh tranh với các stablecoin gốc, họ cần cung cấp các trường hợp sử dụng hấp dẫn để thu hút người dùng chuyển đổi (ví dụ: USDT như một cặp giao dịch trên sàn, USDC như công cụ nạp-rút). Điều này đòi hỏi phải giải quyết lý do tại sao người dùng sẽ từ bỏ các stablecoin chính như USDT, đòi hỏi các kịch bản độc đáo như MEME Launch của USD1 hoặc hợp tác với Binance cho các cặp giao dịch. Ngoài ra, việc cung cấp lợi nhuận hàng năm thông qua các kênh là chìa khóa, một lợi thế tự nhiên cho các stablecoin sinh lãi. Hơn nữa, khi số lượng stablecoin tăng lên, người dùng có nhiều lựa chọn hơn. Càng nhiều người sử dụng một stablecoin, các kênh của nó càng phát triển, nhưng chỉ khi các kênh chính được thiết lập thì việc áp dụng của người dùng mới tăng lên—vấn đề này vốn có tính chu kỳ.
5.2 Thách thức địa phương hóa: Chuyển đổi tiền pháp định-tiền điện tử và Cơ hội trong lĩnh vực thanh toán
Kịch bản ứng dụng chính cho stablecoin là thanh toán, và tất cả các nhà phát hành stablecoin đều đối mặt với một thách thức chung: tích hợp chức năng thanh toán thực tế trong khi tuân thủ các quy định của các tổ chức tài chính địa phương. Hiện tại, cách tiếp cận được áp dụng liên quan đến việc chuyển đổi stablecoin sang tiền tệ địa phương thông qua các cổng nạp-rút cho mục đích thanh toán. Nếu các công ty từ lĩnh vực thanh toán Web2, như Visa và Mastercard, tham gia thị trường, họ có thể tự nhiên giải quyết các quy trình phát hành và thanh toán, mang lại khả năng cạnh tranh mạnh mẽ. Tuy nhiên, cả hai không thể bỏ qua quy trình nạp/rút.
6. Triển vọng Stablecoin
Tương lai của stablecoin sẽ được định nghĩa bởi độ sâu của ứng dụng trong các kịch bản thanh toán, với sự tham gia của các tập đoàn lớn và các tổ chức tài chính truyền thống đóng vai trò là động lực chính cho sự tăng trưởng và trưởng thành. Khi thị trường tiếp tục phát triển, stablecoin được kỳ vọng sẽ trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống thanh toán toàn cầu, với tiềm năng thị trường còn xa mới được khai thác hết.
6.1 Kịch bản thanh toán: Giới hạn tăng trưởng cho Stablecoin
Sự phát triển trong tương lai của stablecoin phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng chúng trong các kịch bản thanh toán, đặc biệt là trong thanh toán xuyên biên giới, chuyển khoản tổ chức và thanh toán bán lẻ. USDT, như một "đồng đô la bóng", tận dụng lợi thế neo giá trị trong OTC và các sàn giao dịch để tạo ra hiệu ứng mạng mạnh mẽ, bao phủ các thị trường mà các stablecoin tuân thủ chưa tiếp cận được, và đã thiết lập một bố cục toàn diện về tuân thủ, dòng tiền vào/ra và thanh toán. USDC, với sự tuân thủ mạnh mẽ hơn, tập trung vào việc cung cấp dịch vụ dòng tiền vào và ra ổn định.
6.2 Sự tham gia của các tập đoàn lớn: Đẩy nhanh sự bùng nổ thị trường
Sự tham gia của các công ty lớn và các tổ chức tài chính truyền thống là một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển hơn nữa của thị trường stablecoin. Ví dụ, những nỗ lực của PayPal và sự tham gia của các công ty như Facebook, X, Alibaba và JD.com không chỉ nâng cao độ tin cậy và ổn định của thị trường stablecoin mà còn có khả năng thu hút một lượng lớn người dùng mới ngoài cộng đồng tiền điện tử hiện tại. Sự tham gia này được kỳ vọng sẽ kích hoạt sự tăng trưởng bùng nổ của thị trường, đặc biệt là trong các kịch bản thanh toán.
6.3 Các loại Stablecoin khác: Phân khúc ngách với tiềm năng
Stablecoin vẫn là một đại dương xanh nhưng chủ yếu dành cho các công ty lớn; các công ty truyền thống với kênh mạnh mẽ tự nhiên có lợi thế cạnh tranh, trong khi các công ty gốc tiền điện tử cần tập trung vào các phân khúc ngách. Mặc dù USDT và USDC thống trị thị trường, các stablecoin phi tập trung (như DAI) và stablecoin sinh lãi (như Ethena) vẫn có thể chiếm một phần nhỏ thị trường. Những stablecoin này thu hút các nhóm người dùng cụ thể nhờ cơ chế độc đáo của chúng (như phi tập trung hoặc cung cấp lợi nhuận), nhưng thị phần của chúng bị hạn chế do sự nén cơ sở và cơ hội chênh lệch giá sau khi dòng vốn lớn chảy vào.
6.4 Xu hướng dài hạn: Tách khỏi chu kỳ tiền điện tử, Quy định thúc đẩy áp dụng chính thống
Thị trường stablecoin đang dần chuyển từ sự phụ thuộc vào các biến động ngắn hạn gắn liền với chu kỳ tiền điện tử sang việc trở thành một lớp tài sản bền vững, dài hạn. Điều này có nghĩa là nhiều tài sản có thể chảy vào stablecoin thay vì trực tiếp vào các tài sản tiền điện tử khác. Sự cải thiện của các khuôn khổ pháp lý, đặc biệt là các quy định về stablecoin tại Hoa Kỳ và EU, sẽ thúc đẩy hơn nữa việc áp dụng rộng rãi bằng cách cung cấp môi trường an toàn và minh bạch hơn cho sự tham gia rộng rãi của các tổ chức và người dùng.